Các thuộc tính trong HTML
Thuộc tính được dùng để bổ sung thông tin cho các phần tử trong HTML.
Đặc điểm của thuộc tính HTML
- Tất cả các phần tử HTML đều có thuộc tính
- Thuộc tính bổ sung thông tin cho phần tử
- Thuộc tính thường được chỉ định trong thẻ mở
- Thuộc tính thường đi theo cặp tên-giá trị, ví dụ như ten="giatri"
Thuộc tính href
Đường dẫn trong HTML được xác định bằng thẻ <a> và địa chỉ đường dẫn được xác định bằng thuộc tính href.
Ví dụ
<a href="https://quantrimang.com">Quản trị mạng</a>
Thuộc tính src
Hình ảnh trong HTML được xác định bằng thẻ <img>, tên tập tin của nguồn ảnh được xác định bằng thuộc tính src.
Ví dụ
<img src="img_quantrimang.jpg">
Thuộc tính chiều rộng và chiều cao
Hình ảnh trong HTML còn có thuộc tính xác định kích thước, chiều rộng và chiều cao.
Ví dụ
<img src="img_quantrimang.jpg" width="540" height="200">
Kích thước ảnh được xác định bằng đơn vị pixel, với chiều cao là 200 pixel và chiều rộng là 540 pixel. Sẽ có bài viết riêng về hình ảnh trong HTML sau để bạn hiểu hơn.
Thuộc tính alt
Thuộc tính alt xác định đoạn văn bản thay thế được sử dụng khi bức ảnh không thể hiển thị. Giá trị của thuộc tính này có thể đọc được trên thiết bị đọc màn hình (screen reader). Nhờ vậy, người ta có thể “nghe" được trang web, ví dụ như người khiếm thị có thể “nghe" được phần tử HTML.
Ví dụ
<img src="img_quantrimang.jpg" alt="Trang tin tức, thủ thuật công nghệ">
Thuộc tính alt cũng rất hữu ích nếu hình ảnh không tồn tại. Ví dụ như:
<img src="img_hinhanh.jpg" alt="Cùng nhau học HTML">Thuộc tính style
Thuộc tính style được dùng để xác định kiểu cách cho một phần tử, như màu sắc, font chữ, kích thước…
Ví dụ
<p style="color:red">Tôi thích đọc Quản trị mạng</p>
Thuộc tính lang
Ngôn ngữ văn bản được xác định từ thẻ <html> Ngôn ngữ được xác định bằng thuộc tính lang. Việc xác định ngôn ngữ là rất quan trọng với các ứng dụng hỗ trợ khả năng truy cập (như screen reader) và các bộ tìm kiếm.
<!DOCTYPE html><html lang-"en-US"><body>…
</body></html>
Hai chữ cái đầu tiên xác định ngôn ngữ (en), còn nếu muốn chỉ cụ thể phương ngữ thì dùng 2 chữ cái sau (US). Đây cho biết văn bản dùng tiếng Anh Mỹ.
Thuộc tính title
Thuộc tính title được thêm vào phần tử <p> với giá trị của thuộc tính hiển thị như một chú thích khi bạn rê chuột qua văn bản.
Ví dụ
<p title="Tôi là chú thích">Tôi đang học HTML trên Quản trị mạng.</p>
Một vài lưu ý khác
Dùng dấu trích dẫn cho giá trị
Dù HTML5 không bắt buộc phải có dấu trích dẫn cho giá trị thuộc tính nhưng W3C khuyến khích bạn nên sử dụng dấu này. Đôi khi việc dùng dấu trích dẫn là bắt buộc, như ở ví dụ dưới đây, tiêu đề sẽ không hiển thị đúng nếu không có dấu trích dẫn, vì có chứa khoảng trắng.
<p title=Học HTML>
Nên dùng dấu trích dẫn kép hay đơn?
Có thể dùng dấu trích dẫn đơn nhưng dấu trích dẫn kép vẫn là phổ biến hơn trong HTML. Trong một số trường hợp, khi ngay trong giá trị thuộc tính đã chứa dấu trích dẫn kép, thì nên dùng dấu trích dẫn đơn bên ngoài, và ngược lại.
<p title='Thủy "Đại ca" đi đâu?'>
hoặc
<p title="Thủy 'Đại ca' đi đâu?">
Bài trước: Các phần tử trong HTML
Bài sau: Thẻ tiêu đề trong HTML
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel