Thẻ HTML <source>
Định nghĩa và cách sử dụng thẻ <source>
Thẻ <source> được sử dụng để chỉ định nhiều tài nguyên media cho các thành phần media, chẳng hạn như <video>, <audio> và <picture>. Ví dụ, một trình phát âm thanh có hai file nguồn. Trình duyệt sẽ chọn <source> đầu tiên mà nó hỗ trợ:
<audio controls>
<source src="horse.ogg" type="audio/ogg">
<source src="horse.mp3" type="audio/mpeg">
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ các yếu tố âm thanh.
</audio>
Thẻ <source> cho phép bạn chỉ định các file video/âm thanh/hình ảnh thay thế mà trình duyệt có thể chọn, dựa trên sự hỗ trợ của trình duyệt hoặc độ rộng khung nhìn. Trình duyệt sẽ chọn <source> đầu tiên mà nó hỗ trợ.
Hỗ trợ trình duyệt
Các số trong bảng chỉ định phiên bản trình duyệt đầu tiên hỗ trợ đầy đủ phần tử.
| Phần tử <source> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.0 | 9.0 | 3.5 | 4.0 | 10.5 |
Các thuộc tính
| Thuộc tính | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| media | media_query | Chấp nhận mọi truy vấn media hợp lệ thường được xác định trong CSS |
| sizes | Chỉ định kích thước hình ảnh cho các bố cục trang khác nhau | |
| src | URL | Bắt buộc khi <source> được sử dụng trong <audio> và <video>. Chỉ định URL của file media |
| srcset | URL | Bắt buộc khi <source> được sử dụng trong <picture>. Chỉ định URL của hình ảnh để sử dụng trong các tình huống khác nhau |
| type | MIME-type | Chỉ định loại MIME của tài nguyên |
Thuộc tính Global
Thẻ <source> cũng hỗ trợ thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <source> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Các ví dụ khác
Sử dụng <source> trong <video> để phát video:
<video width="320" height="240" controls>
<source src="movie.mp4" type="video/mp4">
<source src="movie.ogg" type="video/ogg">
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ thẻ video.
</video>
Sử dụng <source> trong <picture> để xác định các hình ảnh khác nhau dựa trên chiều rộng khung nhìn:
<picture>
<source media="(min-width:650px)" srcset="img_pink_flowers.jpg">
<source media="(min-width:465px)" srcset="img_white_flower.jpg">
<img src="img_orange_flowers.jpg" alt="Flowers" style="width:auto;">
</picture>
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel