Thẻ HTML <li>
Định nghĩa và cách sử dụng thẻ <li>
Thẻ <li> xác định một mục danh sách. Thẻ <li> được sử dụng bên trong danh sách có thứ tự (<ol>), danh sách không có thứ tự (<ul>) và trong danh sách menu (<menu>). Ví dụ,
một danh sách HTML có thứ tự (<ol>) và một danh sách không có thứ tự (<ul>):
<ol>
<li>Cà phê</li>
<li>Trà</li>
<li>Sữa</li>
</ol>
<ul>
<li>Cà phê</li>
<li>Trà</li>
<li>Sữa</li>
</ul>
Trong <ul> và <menu>, những mục danh sách thường được hiển thị với các dấu đầu dòng.
Trong <ol>, các mục danh sách thường được hiển thị bằng số hoặc chữ cái.
Mẹo: Hãy sử dụng CSS để tạo kiểu cho danh sách.
Hỗ trợ trình duyệt
| Phần tử <li> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| Có | Có | Có | Có | Có |
Thuộc tính
| Thuộc tính | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| value | number | Chỉ dành cho các danh sách <ol>. Chỉ định giá trị bắt đầu của một mục danh sách. Các mục danh sách sau đây sẽ tăng từ số đó |
Thuộc tính Global
Thẻ <li> cũng hỗ trợ các thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <li> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Các ví dụ khác
Sử dụng thuộc tính value trong danh sách có thứ tự:
<ol>
<li value="100">Cà phê</li>
<li>Trà</li>
<li>Sữa</li>
<li>Nước</li>
<li>Nước ép</li>
<li>Bia</li>
</ol>
Đặt các kiểu kiểu danh sách khác nhau (với CSS):
<ol>
<li>Cà phê</li>
<li style="list-style-type:lower-alpha">Trà</li>
<li>Sữa</li>
</ol>
<ul>
<li>Cà phê</li>
<li style="list-style-type:square">Trà</li>
<li>Sữa</li>
</ul>
Tạo danh sách bên trong danh sách (danh sách lồng nhau):
<ul>
<li>Cà phê</li>
<li>Trà
<ul>
<li>Trà đen</li>
<li>Trà xanh</li>
</ul>
</li>
<li>Sữa</li>
</ul>
Tạo một danh sách lồng nhau phức tạp hơn:
<ul>
<li>Cà phê</li>
<li>Trà
<ul>
<li>Trà đen</li>
<li>Trà xanh
<ul>
<li>Trung Quốc</li>
<li>Châu Phi</li>
</ul>
</li>
</ul>
</li>
<li>Sữa</li>
</ul>
Cài đặt CSS mặc định
Hầu hết mọi trình duyệt sẽ hiển thị phần tử <li> với các giá trị mặc định sau:
li {
display: list-item;
}
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel