Thẻ HTML <body>
Định nghĩa và cách sử dụng
Thẻ <body> xác định phần thân của tài liệu.
<html>
<head>
<title>Tiêu đề trang web</title>
</head>
<body>
<h1>Đây là nội dung thẻ H1</h1>
<p>Đây là nội dung của một đoạn văn bản nhiều dòng.</p>
</body>
</html>
Phần tử <body> chứa tất cả nội dung của tài liệu HTML, chẳng hạn như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, siêu liên kết, bảng, danh sách, v.v...
Lưu ý: Chỉ có thể có một phần tử <body> trong tài liệu HTML.
Hỗ trợ trình duyệt
| Phần tử <body> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| Có | Có | Có | Có | Có |
Thuộc tính Global
Thẻ <body> cũng hỗ trợ thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <body> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Các ví dụ khác
Thêm hình nền vào tài liệu (với CSS):
<html>
<head>
<style>
body {
background-image: url(qtm.png);
}
</style>
</head>
<body>
<h1>Xin chào các bạn!</h1>
<p><a href="https://quantrimang.com">Chào mừng bạn tới với Quản Trị Mạng</a></p>
</body>
Đặt màu nền của tài liệu (với CSS):
<html>
<head>
<style>
body {
background-color: #E6E6FA;
}
</style>
</head>
<body>
<h1>Hello world!</h1>
<p><a href="https://quantrimang.com">Chào mừng bạn tới với Quản Trị Mạng</a></p>
</body>
Đặt màu của văn bản trong tài liệu (với CSS):
<html>
<head>
<style>
body {
color: green;
}
</style>
</head>
<body>
<h1>Xin chào các bạn!</h1>
<p>Sau đây là một đoạn văn bản giới thiệu</p>
<p><a href="https://quantrimang.com">Quản Trị Mạng</a></p>
</body>
</html>Đặt màu của các liên kết không được truy cập trong tài liệu (với CSS):
<html>
<head>
<style>
a:link {
color:#0000FF;
}
</style>
</head>
<body>
<p><a href="https://quantrimang.com">Quản Trị Mạng</a></p>
<p><a href="/html"">Học HTML</a></p>
</body>
</html>
Đặt màu của các liên kết đang hoạt động trong tài liệu (với CSS):
<html>
<head>
<style>
a:active {
color:#00FF00;
}
</style>
</head>
<body>
<p><a href="https://quantrimang.com">Quản Trị Mạng</a></p>
<p><a href="/html"">Học HTML</a></p>
</body>
</html>
Đặt màu của các liên kết đã truy cập trong tài liệu (với CSS):
<html>
<head>
<style>
a:visited {
color:#FF0000;
}
</style>
</head>
<body>
<p><a href="https://quantrimang.com">Quản Trị Mạng</a></p>
<p><a href="/html"">Học HTML</a></p>
</body>
</html>
Cài đặt CSS mặc định
Hầu hết các trình duyệt sẽ hiển thị phần tử <body> với các giá trị mặc định sau:
body {
display: block;
margin: 8px;
}
body:focus {
outline: none;
}
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel