Thẻ HTML <video>
Định nghĩa và cách sử dụng thẻ <video>
Thẻ <video> được sử dụng để nhúng nội dung video vào tài liệu, chẳng hạn như đoạn phim hoặc các stream video khác. Ví dụ để phát video:
<video width="320" height="240" controls>
<source src="movie.mp4" type="video/mp4">
<source src="movie.ogg" type="video/ogg">
Your browser does not support the video tag.
</video>
Thẻ <video> chứa một hoặc nhiều thẻ <source> với các nguồn video khác nhau. Trình duyệt sẽ chọn nguồn đầu tiên mà nó hỗ trợ.
Văn bản giữa các thẻ <video> và </video> sẽ chỉ được hiển thị trong các trình duyệt không hỗ trợ phần tử <video>. Có 3 định dạng video được hỗ trợ trong HTML: MP4, WebM và OGG.
| Trình duyệt | MP4 | WebM | Ogg |
|---|---|---|---|
| Edge | CÓ | CÓ | CÓ |
| Chrome | CÓ | CÓ | CÓ |
| Firefox | CÓ | CÓ | CÓ |
| Safari | CÓ | CÓ | KHÔNG |
| Opera | CÓ | CÓ | CÓ |
Mẹo: Đối với file âm thanh, hãy xem thẻ <audio>.
Hỗ trợ trình duyệt
Các số trong bảng chỉ định phiên bản trình duyệt đầu tiên hỗ trợ đầy đủ phần tử.
| Phần tử <video> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.0 | 9.0 | 3.5 | 3.1 | 11.5 |
Thuộc tính tùy chọn
| Thuộc tính | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| autoplay | autoplay | Chỉ định rằng video sẽ bắt đầu phát ngay khi nó sẵn sàng |
| controls | controls | Chỉ định các nút điều khiển video sẽ được hiển thị (chẳng hạn như nút phát/tạm dừng, v.v...). |
| height | pixels | Đặt chiều cao của trình phát video |
| loop | loop | Chỉ định rằng video sẽ bắt đầu lại mỗi khi nó kết thúc |
| muted | muted | Chỉ định rằng đầu ra âm thanh của video phải bị tắt tiếng |
| poster | URL | Chỉ định hình ảnh sẽ hiển thị trong khi video đang tải xuống hoặc cho đến khi người dùng nhấn nút phát |
| preload | auto metadata none |
Chỉ rõ liệu tác giả có nghĩ rằng video sẽ được tải khi trang load hay không và load như thế nào |
| src | URL | Chỉ định URL của file video |
| width | pixels | Thiết lập chiều rộng của trình phát video |
Thuộc tính Global
Thẻ <source> cũng hỗ trợ thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <source> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Cài đặt CSS mặc định
Không có.
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel