Thẻ HTML <ins>
Thẻ <ins> trong HTML dùng để đánh dấu một phần của văn bản đã được thêm vào văn bản gốc ban đầu. Nó có thể được sử dụng để xác định những thay đổi đã được thực hiện trên văn bản, ví dụ như các chỉnh sửa, bổ sung, hoặc xóa bỏ...
Cách sử dụng thẻ <ins>
Để sử dụng thẻ ins, bạn cần đặt nó bên trong một thẻ như p, div, blockquote và đặt nội dung cần đánh dấu bên trong thẻ ins. Ví dụ:
<p>Màu sắc ưa thích của tôi là <del>xanh</del> <ins>đỏ</ins>!</p>
Các trình duyệt thường sẽ gạch dưới văn bản được chèn. Với câu lệnh trên, bạn sẽ thấy kết quả như sau:
Màu sắc ưa thích của tôi là xanh đỏ!
Ghi chú: thẻ <del> để đánh dấu văn bản đã bị xóa so với văn bản ban đầu.
Các trình duyệt hỗ trợ thẻ ins
- Google Chrome
- Microsoft Edge
- Firefox
- Safari
- Opera
Thuộc tính trong thẻ ins
| Thuộc tính | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| cite | URL | Chỉ định URL cho tài liệu giải thích lý do tại sao văn bản được chèn/thay đổi |
| datetime | YYYY-MM-DDThh:mm:ssTZD | Chỉ định ngày và giờ khi văn bản được chèn/thay đổi |
Thuộc tính Global
Thẻ <ins> cũng hỗ trợ các thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <ins> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Các ví dụ về sử dụng thẻ ins
Sử dụng CSS để tạo kiểu cho <del> và <ins>:
<html>
<head>
<style>
del {background-color: green;}
ins {background-color: yellow;}
</style>
</head>
<body>
<p>Màu yêu thích của tôi là <del>xanh</del> <ins>đỏ</ins>!</p>
</body>
</html>
Kết quả sẽ ra như sau:
Màu yêu thích của tôi là xanh đỏ!
Cài đặt CSS mặc định
Hầu hết các trình duyệt sẽ hiển thị phần tử <ins> với các giá trị mặc định sau:
ins {
text-decoration: underline;
}
Lưu ý rằng một số trình duyệt có thể hiển thị thẻ ins và del không đúng hiển thị mà bạn mong muốn. Do đó, bạn hãy tự định nghĩa thuộc tính style cho thẻ ins của mình hoặc định nghĩa trong file css mặc định.
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel