Thẻ HTML <article>
Định nghĩa và cách sử dụng
Thẻ <article> chỉ định nội dung độc lập.
Ví dụ, 3 bài báo có nội dung độc lập:
<article>
<h2>Google Chrome</h2>
<p>Google Chrome là trình duyệt được Google phát triển, ra mắt vào năm 2008. Cho đến nay, Chrome là một trong những trình duyệt phổ biến nhất trên thế giới!</p>
</article>
<article>
<h2>Mozilla Firefox</h2>
<p>Mozilla Firefox là một trình duyệt web mã nguồn mở, được phát triển bởi Mozilla. Trước tháng 1/2018, Firefox là trình duyệt web phổ biến thứ 2 sau Chrome.</p>
</article>
<article>
<h2>Microsoft Edge</h2>
<p>Microsoft Edge trình duyệt web của Microsoft, ra mắt vào năm 2015. Microsoft Edge là sự thay thế cho trình duyệt kì cựu Internet Explorer.</p>
</article>
Một bài báo phải tự nó có ý nghĩa và có thể phân phối một cách độc lập với phần còn lại của trang web.
Các nguồn tiềm năng cho phần tử <article>:
- Bài đăng trên diễn đàn
- Bài viết trên blog
- Câu chuyện thời sự
Lưu ý: Phần tử <article> không hiển thị như bất kỳ thứ gì đặc biệt trong trình duyệt. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng CSS để tạo kiểu cho phần tử <article> (xem ví dụ bên dưới).
Hỗ trợ trình duyệt
Các số trong bảng chỉ định phiên bản trình duyệt đầu tiên hỗ trợ đầy đủ cho phần tử.
| Phần tử <article> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.0 | 9.0 | 4.0 | 5.0 | 11.1 |
Thuộc tính Global
Thẻ <article> cũng hỗ trợ các thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <article> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Các ví dụ khác
Sử dụng CSS để tạo kiểu cho phần tử <article>:
<html>
<head>
<style>
.all-browsers {
margin: 0;
padding: 5px;
background-color: lightgray;
}
.all-browsers > h1, .browser {
margin: 10px;
padding: 5px;
}
.browser {
background: white;
}
.browser > h2, p {
margin: 4px;
font-size: 90%;
}
</style>
</head>
<body>
<article class="all-browsers">
<h1>Các trình duyệt web phổ biến nhất hiện nay</h1>
<article class="browser">
<h2>Google Chrome</h2>
<p>Google Chrome là trình duyệt được Google phát triển, ra mắt vào năm 2008. Cho đến nay, Chrome là một trong những trình duyệt phổ biến nhất trên thế giới!</p>
</article>
<article class="browser">
<h2>Mozilla Firefox</h2>
<p>Mozilla Firefox là một trình duyệt web mã nguồn mở, được phát triển bởi Mozilla. Trước tháng 1/2018, Firefox là trình duyệt web phổ biến thứ 2 sau Chrome.</p>
</article>
<article class="browser">
<h2>Microsoft Edge</h2>
<p>Microsoft Edge trình duyệt web của Microsoft, ra mắt vào năm 2015. Microsoft Edge là sự thay thế cho trình duyệt kì cựu Internet Explorer.</p>
</article>
</article>
</body>
</html>
Cài đặt CSS mặc định
Hầu hết mọi trình duyệt sẽ hiển thị phần tử <article> với các giá trị mặc định sau:
article {
display: block;
}
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel