Thẻ HTML <template>
Định nghĩa và cách sử dụng thẻ <template>
Thẻ <template> được sử dụng làm nơi chứa một số nội dung HTML ẩn khỏi người dùng khi load trang. Ví dụ sau sử dụng <template> để giữ một số nội dung sẽ bị ẩn khi load trang. Sử dụng JavaScript để hiển thị nó:
<button onclick="showContent()">Show hidden content</button>
<template>
<h2>Flower</h2>
<img src="img_white_flower.jpg" width="214" height="204">
</template>
<script>
function showContent() {
let temp = document.getElementsByTagName("template")[0];
let clon = temp.content.cloneNode(true);
document.body.appendChild(clon);
}
</script>
Nội dung bên trong <template> có thể được hiển thị sau bằng JavaScript.
Bạn có thể sử dụng thẻ <template> nếu bạn có một số code HTML muốn sử dụng lại nhiều lần, nhưng chỉ nên sử dụng cho đến khi bạn yêu cầu. Để thực hiện việc này mà không cần thẻ <template>, bạn phải tạo code HTML bằng JavaScript để ngăn trình duyệt hiển thị code.
Hỗ trợ trình duyệt
| Phần tử <template> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.0 | 13.0 | 22.0 | 8.0 | 15.0 |
Thuộc tính Global
Thẻ <template> cũng hỗ trợ thuộc tính Global trong HTML.
Các ví dụ khác
Điền vào trang web một phần tử div mới cho mỗi mục trong một mảng. Code HTML của từng phần tử div nằm bên trong phần tử template:
<template>
<div class="myClass">I like: </div>
</template>
<script>
let myArr = ["Audi", "BMW", "Ford", "Honda", "Jaguar", "Nissan"];
function showContent() {
let temp, item, a, i;
temp = document.getElementsByTagName("template")[0];
item = temp.content.querySelector("div");
for (i = 0; i < myArr.length; i++) {
a = document.importNode(item, true);
a.textContent += myArr[i];
document.body.appendChild(a);
}
}
</script>
Kiểm tra sự hỗ trợ của trình duyệt cho <template>:
<script>
if (document.createElement("template").content) {
document.write("Your browser supports template!");
} else {
document.write("Your browser does not supports template!");
}
</script>
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel