Thẻ HTML <style>
Định nghĩa và cách sử dụng thẻ <style>
Thẻ <style> được sử dụng để xác định thông tin kiểu dáng (CSS) cho tài liệu. Ví dụ sau sử dụng phần tử <style> để áp dụng biểu định kiểu đơn giản cho tài liệu HTML:
<html>
<head>
<style>
h1 {color:red;}
p {color:blue;}
</style>
</head>
<body>
<h1>A heading</h1>
<p>A paragraph.</p>
</body>
</html>
Bên trong phần tử <style>, bạn chỉ định cách các phần tử HTML sẽ hiển thị trong trình duyệt.
Phần tử <style> phải được đưa vào bên trong phần <head> của tài liệu.
Mẹo và ghi chú
Lưu ý: Khi trình duyệt đọc biểu định kiểu, nó sẽ định dạng tài liệu HTML theo thông tin trong biểu định kiểu. Nếu một số thuộc tính đã được xác định cho cùng một selector (phần tử) trong các biểu định kiểu khác nhau, thì giá trị từ biểu định kiểu đã đọc cuối cùng sẽ được sử dụng (xem ví dụ bên dưới)!
Mẹo: Để liên kết đến một biểu định kiểu bên ngoài, hãy sử dụng thẻ <link>.
Hỗ trợ trình duyệt
| Phần tử <style> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| Có | Có | Có | Có | Có |
Các thuộc tính
| Thuộc tính | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| media | media_query | Chỉ định phương tiện/thiết bị nào mà tài nguyên media được tối ưu hóa cho |
| type | text/css | Chỉ định loại media của thẻ <style> |
Thuộc tính Global
Thẻ <style> cũng hỗ trợ các thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <style> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Ví dụ khác
Nhiều kiểu cho cùng một thành phần:
<html>
<head>
<style>
h1 {color:red;}
p {color:blue;}
</style>
<style>
h1 {color:green;}
p {color:pink;}
</style>
</head>
<body>
<h1>This is a heading</h1>
<p>This is a paragraph.</p>
</body>
</html>
Cài đặt CSS mặc định
Hầu hết mọi trình duyệt sẽ hiển thị phần tử <style> với các giá trị mặc định sau:
style {
display: none;
}
Bài trước: Đoạn văn trong HTML
Bài sau: Định dạng văn bản trong HTML
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel