Thẻ HTML <textarea>
Định nghĩa và cách sử dụng thẻ <textarea>
Thẻ <textarea> xác định chức năng kiểm soát việc nhập văn bản nhiều dòng. Ví dụ:
<label for="w3review">Đánh giá về Quantrimang.com:</label>
<textarea id="w3review" name="w3review" rows="4" cols="50">
Đến với Quantrimang.com, bạn sẽ được cung cấp những thông tin công nghệ và khoa học mới nhất.
</textarea>
Phần tử <textarea> thường được sử dụng trong một biểu mẫu để thu thập thông tin đầu vào của người dùng như nhận xét hoặc đánh giá.
Vùng văn bản có thể chứa số lượng ký tự không giới hạn và văn bản hiển thị ở phông chữ có chiều rộng cố định (thường là Courier).
Kích thước của vùng văn bản được chỉ định bởi các thuộc tính cols và row (hoặc bằng CSS).
Thuộc tính name là cần thiết để tham chiếu dữ liệu biểu mẫu sau khi biểu mẫu được gửi (nếu bạn bỏ qua thuộc tính name, sẽ không có dữ liệu nào từ vùng văn bản được gửi).
Thuộc tính id là cần thiết để liên kết vùng văn bản với nhãn.
Mẹo: Luôn thêm thẻ <label> để có các phương pháp trợ năng tốt nhất!
Hỗ trợ trình duyệt
| Phần tử <textarea> |
Google Chrome | MS Edge | Firefox | Safari | Opera |
|---|---|---|---|---|---|
| Có | Có | Có | Có | Có |
Thuộc tính
| Thuộc tính | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| autofocus | autofocus | Chỉ định rằng một vùng văn bản sẽ tự động được focus khi load trang |
| cols | number | Chỉ định chiều rộng hiển thị của vùng văn bản |
| dirname | textareaname.dir | Chỉ định hướng của vùng văn bản sẽ được gửi |
| disabled | disabled | Chỉ định rằng một vùng văn bản sẽ bị vô hiệu hóa |
| form | form_id | Chỉ định vùng văn bản thuộc về hình thức nào |
| maxlength | number | Chỉ định số lượng ký tự tối đa được phép trong vùng văn bản |
| name | text | Chỉ định tên cho vùng văn bản |
| placeholder | text | Chỉ định một gợi ý ngắn mô tả giá trị mong đợi của vùng văn bản |
| readonly | readonly | Chỉ định rằng một vùng văn bản phải ở chế độ chỉ đọc |
| required | required | Chỉ định rằng một vùng văn bản là bắt buộc/phải được điền |
| rows | number | Chỉ định số dòng hiển thị trong vùng văn bản |
| wrap | hard soft |
Chỉ định cách gói văn bản trong vùng văn bản khi gửi dưới dạng biểu mẫu |
Thuộc tính Global
Thẻ <textarea> cũng hỗ trợ các thuộc tính Global trong HTML.
Thuộc tính sự kiện
Thẻ <textarea> cũng hỗ trợ thuộc tính sự kiện trong HTML.
Ví dụ khác
Tắt tùy chọn thay đổi kích thước mặc định:
<html>
<head>
<style>
textarea {
resize: none;
}
</style>
</head>
<body>
<label for="w3review">Đánh giá về Quantrimang.com:</label>
<textarea id="w3review" name="w3review" rows="4" cols="50">
Đến với Quantrimang.com, bạn sẽ được cung cấp những thông tin công nghệ và khoa học mới nhất.
</textarea>
</body>
</html>
Cài đặt CSS mặc định
Không có.
Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
Học IT
Hàm Excel